beer can

beer can

A man recycles an empty beer can in a blue bin.

Định nghĩa

Danh từ: Lon bia. Đây một vật chứa bằng kim loại (thường nhôm) được thiết kế để đựng bia, nắp kéo để mở.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mở một lon bia lạnh sau giờ làm việc.)
  • (Tái chế một lon bia giúp bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beer can" thường được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ một lon bia cụ thể, khác với "can of beer" (một lon bia nói chung).
    • The beer can was crushed after being emptied. (Lon bia đã bị bẹp sau khi được uống hết.)
Biến thể từ gần giống
  • Beer can chicken (n): món nướng bằng lon bia (một phương pháp nấu ăn).
    • We made beer can chicken for the barbecue. (Chúng tôi đã làm món nướng lon bia cho bữa tiệc nướng.)
  • Beer can architecture (n): kiến trúc lon bia (thuật ngữ chỉ các tòa nhà được thiết kế giống hình dạng lon bia).
Từ đồng nghĩa
  • Can of beer: lon bia (cụm từ tương đương nhưng nhấn mạnh vào nội dung hơn vật chứa).
    • She handed me a can of beer. ( ấy đưa tôi một lon bia.)
Các cụm từ liên quan
  • Crush a beer can: bẹp một lon bia.
    • He crushed the empty beer can with his hand. (Anh ấy bẹp lon bia rỗng bằng tay.)
  • Open a beer can: mở một lon bia.
    • She opened the beer can with a loud pop. ( ấy mở lon bia với một tiếng "pop" lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a beer can: không đáng giá một xu (thành ngữ không chính thức, so sánh với giá trị thấp của lon bia rỗng).
    • His promise is not worth a beer can. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một lon bia.)